bleeding edge
/ˈblidɪŋ ɛʤ/Danh từ
- (bản đồ, in ấn) Tình huống xảy ra khi hình ảnh vượt quá giới hạn danh nghĩa.(cartography, printing) The situation produced when the image extends beyond the nominal margin.
- (công nghệ, thành ngữ) Cái gì đó quá mới và chưa được kiểm chứng để có thể đáng tin cậy hoặc có bất kỳ sự đảm bảo nào về an toàn; nơi tượng hình nơi những thứ như vậy tồn tại.(technology, idiomatic) Something too new and untested to be reliable or to have any assurance of safety; the figurative place where such things exist.on the bleeding edge (of something)đang trên bờ vực chảy máu (của cái gì đó)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bleeding edge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish